| Khía cạnh so sánh |
Đặc tính nhôm tráng |
Những thiếu sót về vật liệu khác |
| Mật độ và trọng lượng |
Mật độ khoảng 2,7 g/cm³, trọng lượng đáng kể - tiết kiệm trọng lượng cho xe |
Tỷ trọng thép khoảng 7,85 g/cm³, gang 7,2 - 7,8 g/cm³, nặng; hợp kim magiê có khả năng chống ăn mòn kém |
| Chống ăn mòn |
Cạnh vốn có do màng oxit dày đặc tự nhiên, tuổi thọ lớp phủ trên 30 năm ngoài trời, thích hợp với môi trường khắc nghiệt |
Thép carbon dễ bị rỉ sét, thép không gỉ không thể sánh được trong một số môi trường khắc nghiệt, thép nhẹ xuống cấp nhanh |
| Khả năng định dạng và xử lý |
Đặc tính gia công nguội tuyệt vời, độ dẻo tốt ở nhiệt độ thấp, thích hợp cho việc chế tạo các bộ phận phức tạp |
Thép cường độ cao khó tạo hình; nhựa thiếu độ bền, một số loại nhựa kỹ thuật giòn ở nhiệt độ thấp |
| Tái chế và Môi trường |
Tỷ lệ tái chế lên tới 95%, tiêu thụ năng lượng tái chế thấp, thân thiện với môi trường |
Sợi thủy tinh khó tái chế, vật liệu composite tạo ra nhiều chất thải; tỷ lệ tái chế thép 80 - 90% với mức tiêu thụ năng lượng cao hơn |
| Chi phí - Lợi ích và Hiệu suất |
Chi phí ban đầu cao hơn nhưng chi phí dài hạn - hiệu quả với việc tiết kiệm nhiên liệu và bảo trì |
Một số vật liệu rẻ hơn cần sửa chữa thường xuyên, làm tăng chi phí sở hữu |