| Các mục so sánh |
Tấm trần nhôm màu kim loại |
Tấm trần thạch cao |
| Mật độ vật liệu |
Khoảng 2,7 g/cm³ |
Thông thường khoảng 0,9 - 1,2 g/cm³ |
| Trọng lượng (đối với tấm 1m2, độ dày 0,5cm) |
Khoảng 13,5 kg |
Khoảng 4,5 - 6 kg |
| Sức mạnh |
Độ bền cao, không dễ bị biến dạng, có thể chịu được trọng lượng nhất định. |
Độ bền vừa phải, tương đối dễ hư hỏng khi chịu va đập. |
| Chống cháy |
Không cháy, có hiệu suất chống cháy tốt. |
Không cháy nhưng thời gian chống cháy thường từ 30 - 60 phút tùy theo độ dày. |
| Chống ẩm |
Chống ẩm - chống ẩm cực tốt, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm. |
Khả năng chống ẩm kém, dễ bị ẩm mốc, nấm mốc trong môi trường ẩm ướt. |
| Cài đặt |
Dễ dàng và nhanh chóng, có thể được cài đặt bằng nhiều phương pháp khác nhau như treo và chụp. |
Yêu cầu quá trình lắp đặt phức tạp hơn, cần xem xét việc cố định và xử lý khớp. |
| Ngoại hình thẩm mỹ |
Phong phú về màu sắc và lớp hoàn thiện, chẳng hạn như màu kim loại, có thể tạo nên vẻ ngoài hiện đại và phong cách. |
Thường có màu trắng, bề ngoài đơn giản, cần sơn hoặc trang trí bằng các vật liệu khác để tăng tính thẩm mỹ. |
| Cuộc sống phục vụ |
Thông thường 20 - 30 năm trở lên. |
Thông thường là 10 - 15 năm. |
| Trị giá |
Chi phí vật liệu cao hơn nhưng chi phí bảo trì thấp hơn. |
Chi phí vật liệu thấp hơn, nhưng có thể có chi phí bảo trì cao hơn do dễ hư hỏng. |