Hợp kim nhôm tráng màu 3003

Hợp kim nhôm tráng màu 3003 dựa trên hợp kim nhôm AA3003. Nó chứa khoảng 1,0-1,5% mangan và một lượng nhỏ silicon/sắt. Nổi tiếng với khả năng tạo hình tuyệt vời, nó có thể dễ dàng cuộn, kéo hoặc kéo thành nhiều hình dạng khác nhau.

Thành phần hóa học của cuộn nhôm tráng màu hợp kim 3003

  Nguyên tố hợp kim 3003

Nội dung (%)

  Nhôm (Al)

97,0-98,5

  Mangan(Mn)

1,0-1,5

  Silicon(Si)

.60,6

  Sắt(Fe)

.00,05

  Cooper(Cu) .00,05
  Kẽm(Zn) .10,10
  Các yếu tố khác .00,05
  Tổng tạp chất .30,35

Các đặc tính chính của cuộn nhôm tráng màu hợp kim 3003

Tính chất cơ học của cuộn nhôm tráng màu hợp kim 3003

  Tính chất của hợp kim 3003

Giá trị điển hình

 (Tính khí: O)

Giá trị điển hình
 (Nhiệt độ: H12)
Giá trị điển hình
 (Nhiệt độ: H14)
Giá trị điển hình
(Nhiệt độ: H16)
Giá trị điển hình
(Nhiệt độ: H18)

  Độ bền kéo

90-140 MPa

140-185 Mpa 165-205Mpa 185-225Mpa ≥215Mpa

  Sức mạnh năng suất (bù 0,2%)

55 MPa

110-145 MPa 135-170 MPa 160-195 MPa ≥185Mpa

  Độ giãn dài khi đứt

20-25%

8-12% 6-10% 4-8% 3-6%

  Độ cứng (Rockwell B)

35-45HB

35-45HB 45-65HB 55-75HB 65-85HB
Ký hiệu nhiệt độ: Thường được sử dụng ở nhiệt độ O (ủ) để có độ dẻo tối đa hoặc H12/H14 (làm cứng theo biến dạng)  để cải thiện độ bền vừa phải.
 Tính chất vật lý của cuộn nhôm tráng màu hợp kim 3003

  Tài sản

Giá trị

  Tỉ trọng

2,7 g/cm³

  điểm nóng chảy

643–657°C

  Độ dẫn nhiệt

209 W/m·K

  Độ dẫn điện

61% IAC

  Hệ số giãn nở nhiệt

23,1×10⁻⁶/°C (20–100°C)

Ưu điểm của cuộn nhôm tráng màu hợp kim 3003

Chống ăn mòn

 
Hợp kim nhôm 3003 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong khí quyển, nước ngọt, nước biển, thực phẩm, axit hữu cơ và các môi trường khác, đặc biệt là trong môi trường axit loãng.

Khả năng gia công

 
Việc sử dụng các kỹ thuật xử lý lạnh như dập và kéo dài có thể cải thiện các tính chất cơ học, đồng thời có khả năng tạo hình và hàn tốt, phù hợp cho việc sản xuất các bộ phận phức tạp. ‌

Các kịch bản áp dụng

 
Được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như trang trí kiến ​​trúc (cửa ra vào và cửa sổ, vách ngăn), giao thông vận tải (linh kiện ô tô, thân tàu), thiết bị điện tử (bộ tản nhiệt, dây cáp) và công nghiệp đóng gói (lon).
 

Tính chất vật lý

 
Độ dẻo cao ở trạng thái ủ và nó vẫn duy trì độ dẻo tốt trong quá trình làm cứng bán nguội, nhưng độ dẻo giảm sau khi đông cứng hoàn toàn.
 

Tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật của cuộn nhôm tráng màu hợp kim 3003

  ASTM

B209 (tấm/tấm), B221 (ép đùn), B233 (dây), B479 (giấy bạc).

  ISO

ISO 26204 (ký hiệu hợp kim), ISO 6892 (thử nghiệm cơ học).

  UNS

A91060 (Hệ thống đánh số Hoa Kỳ).

Khả năng của chúng tôi về cuộn nhôm tráng màu hợp kim 3003

    bg4Câu hỏi thường gặp  bg4

Câu hỏi thường gặp

Chúng tôi đã tổng hợp các câu hỏi thường gặp nhất về nhôm phủ màu của chúng tôi tại đây để thuận tiện cho bạn, nhưng vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có thêm bất kỳ câu hỏi nào.

Câu hỏi thường gặp về cuộn dây nhôm tráng màu hợp kim 3003

  • Q Sự khác biệt về nội dung giữa hợp kim 3003 và hợp kim 3105 là gì?

    MỘT
    Cả 3003 và 3105 đều thuộc hợp kim nhôm-mangan dòng 3xxx, nhưng chiến lược hợp kim của chúng khác nhau đáng kể. 3003 có hàm lượng mangan (Mn) cao (khoảng 1,0–1,5%) với lượng magie (Mg) không đáng kể, dựa vào việc tăng cường dung dịch rắn có hàm lượng mangan chiếm ưu thế để tăng cường độ dẻo và hiệu suất kéo sâu. Điều này khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tạo hình phức tạp, chẳng hạn như đồ dùng nhà bếp hoặc thùng chứa hóa chất.
    Ngược lại, 3105 làm giảm hàm lượng mangan (khoảng 0,3–0,8%) và bổ sung magie (khoảng 0,2–0,8%), đạt được độ bền cao hơn và độ ổn định của tấm mỏng tốt hơn thông qua việc tăng cường kết hợp Mn-Mg. Thành phần phù hợp này làm cho 3105 phù hợp hơn cho các ứng dụng tấm nhôm kiến ​​trúc và tráng phủ, nơi tính toàn vẹn về cấu trúc và tính đồng nhất bề mặt là rất quan trọng, chẳng hạn như tấm lợp hoặc tấm ốp tường.
    Sự khác biệt chính nằm ở cách tiếp cận hợp kim của chúng: 3003 ưu tiên khả năng tạo hình thông qua hàm lượng mangan cao, trong khi 3105 cân bằng độ bền và độ ổn định thông qua hệ thống Mn-Mg tổng hợp.
  • Q Khi nào tôi nên chọn Hợp kim 3003 thay vì 1050/1060/1100?

    MỘT
    Chọn Hợp kim 3003 khi:
    Cần có độ bền cao hơn và khả năng chống sứt mẻ,
    Độ bền ngoài trời là quan trọng,
    Khả năng định dạng giảm nhẹ có thể chấp nhận được.
  • Q Hợp kim nhôm mạ màu 3003 có thân thiện với môi trường không?

    A Có.
    Đó là khả năng tái chế, lượng khí thải thấp và không độc hại.
  • Q Bao bì cho cuộn nhôm tráng màu hợp kim 3003 là gì?

    A Cuộn dây được bọc trong vải nhựa, tiếp theo là len ngọc trai và đặt trên pallet gỗ (sấy khô và xử lý chống ẩm). Chất hút ẩm được thêm vào để bảo vệ chống lại độ ẩm.
  • Q Những tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng nào áp dụng cho cuộn nhôm tráng màu hợp kim 3003?

    MỘT
    Nhà sản xuất uy tín đảm bảo tuân thủ:
    Tiêu chuẩn quốc tế: ASTM B209 (tính chất cơ học), EN 485-2 (dung sai kích thước) và GB/T 3880-2006 (thành phần hóa học).
    Chứng chỉ: ISO 9001 (quản lý chất lượng), SGS (thử nghiệm vật liệu), ROHS (tuân thủ môi trường) và FDA (ứng dụng cấp thực phẩm).
     
  • Q Cuộn nhôm tráng màu hợp kim 3003 là gì?

    Cuộn nhôm tráng màu hợp kim 3003 là sản phẩm nhôm hiệu suất cao được làm từ đế nhôm hợp kim mangan (1,0–1,5% mangan) với lớp phủ màu do nhà máy áp dụng (ví dụ: PE, PVDF). Nó kết hợp những lợi ích vốn có của nhôm (nhẹ, chống ăn mòn) với tính thẩm mỹ và khả năng bảo vệ bổ sung của lớp hoàn thiện màu sắc, khiến nó phù hợp cho cả ứng dụng chức năng và trang trí.

Câu hỏi thường gặp về nhà máy

Tham khảo ý kiến ​​​​của chúng tôi để có được giải pháp nhôm tùy chỉnh của bạn

Chúng tôi giúp bạn tránh những cạm bẫy trong việc cung cấp chất lượng và giá trị nhu cầu nhôm của bạn, đúng thời gian và phù hợp với ngân sách.

Các sản phẩm

Ứng dụng

Liên kết nhanh

Theo dõi chúng tôi

Liên hệ với chúng tôi

    joey@cnchangsong.com
    +86- 18602595888
   Tòa nhà 2, Zhixing Business Plaza, Số 25 Phố Bắc, Quận Zhonglou, Thành phố Thường Châu, Tỉnh Giang Tô, Trung Quốc
    Đường Triều Dương, khu phát triển kinh tế Konggang, Lianshui, thành phố Hoài An, Giang Tô, Trung Quốc
© BẢN QUYỀN CÔNG 2026 TY TNHH VẬT LIỆU KIM LOẠI CHANGZHOU DINGANG. TẤT CẢ QUYỀN ĐƯỢC ĐẢM BẢO.