Lượt xem: 100 Tác giả: Sherry Thời gian xuất bản: 2025-03-05 Nguồn gốc: Địa điểm
Bao bì cấp thực phẩm cho sản phẩm nhôm đề cập đến các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, đặc biệt dành cho việc đóng gói các vật liệu và sản phẩm nhôm thực phẩm, sau đây là các loại, tính năng và ứng dụng phổ biến dành cho bạn:
Bao bì giấy nhôm
tấm mỏng được gia công từ nhôm nguyên chất hoặc hợp kim nhôm, có độ dày thường từ 0,006-0,2mm. Thường được sử dụng trong bao bì bánh mì, bao bì kẹo và sô cô la, bao bì thực phẩm ăn liền, bao bì sữa, bao bì dược phẩm
Nhôm có đặc tính rào cản tốt, có thể ngăn chặn hiệu quả ảnh hưởng của oxy, hơi nước, ánh sáng, v.v. lên thực phẩm, ngăn chặn quá trình oxy hóa, độ ẩm và hư hỏng thực phẩm, đồng thời kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm. Ví dụ, khoai tây chiên giòn được bọc trong giấy nhôm có thể duy trì tốt hương vị giòn của khoai tây chiên giòn.
Nhôm dễ phản ứng với oxy trong không khí, tạo thành một lớp màng oxit nhôm dày đặc trên bề mặt, có thể bảo vệ các sản phẩm nhôm khỏi sự ăn mòn của axit, kiềm, muối và các chất khác trong thực phẩm, đảm bảo an toàn thực phẩm.
Nhôm có tính dẫn nhiệt tốt nên thực phẩm bên trong gói được làm nóng đều, có thể dùng cho một số gói thực phẩm cần hâm nóng như khay nướng giấy nhôm, hộp đựng thức ăn nhanh bằng nhôm,… Thuận tiện cho việc hâm nóng thức ăn nhanh chóng trong lò nướng, lò vi sóng và các thiết bị khác.
Nhôm là vật liệu có thể tái chế và mức tiêu thụ năng lượng tái chế chỉ bằng khoảng 5% mức tiêu thụ năng lượng của sản xuất nhôm sơ cấp, có lợi cho việc bảo vệ môi trường và tái chế tài nguyên.
Trong công nghiệp, các sản phẩm nhôm có độ dày dưới 0,2mm thường được gọi là lá nhôm. Cụ thể, lá nhôm có thể được chia nhỏ hơn theo độ dày:
| Lá dày | lá có độ dày từ 0,1 đến 0,2mm |
| Lá đơn không | lá có độ dày từ 0,1 đến 0,2mm |
| Lá hai số không | thường lá có độ dày dưới 0,01mm, tức là 0,005 đến 0,009mm |
Đặc điểm: Độ tinh khiết cao (thường ≥99%), khả năng chống ăn mòn mạnh, độ dẻo tuyệt vời, dễ gia công.
Các lớp phổ biến: 1060, 1100, 1235, v.v.
Ứng dụng:
1060: Độ tinh khiết cao (99,6%), dùng để đóng gói dược phẩm, bánh kẹo, v.v... nơi mà sự an toàn là điều quan trọng nhất.
1100: Chứa một lượng nhỏ sắt và silicon, cân bằng hiệu suất toàn diện, thích hợp cho việc sản xuất giấy bạc đóng gói linh hoạt, giấy bạc container, v.v..
1235: Thường được sử dụng trong bao bì thuốc lá, lá tụ điện điện tử, v.v., có khả năng che chắn và chống ăn mòn tốt.
Đặc điểm: Mangan (0,1%~1%) được thêm vào để tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn, đồng thời duy trì hiệu suất xử lý tốt.
Các loại thường được sử dụng: 3003, 3004, v.v.
Ứng dụng:
3003: Dùng cho các loại hộp đựng thực phẩm yêu cầu độ bền cao như lon nước giải khát, túi nấu ăn.
3004: Chứa magie và mangan, thích hợp làm bao bì đúc sâu, chẳng hạn như nắp chai bia và lon sữa bột.
Đặc điểm: thêm sắt, silicon và các nguyên tố khác, tối ưu hóa hiệu suất và độ bền xử lý, phù hợp với quá trình tạo hình phức tạp.
Các loại thường được sử dụng: 8011, 8021, 8079, v.v.
Ứng dụng:
8011: Vật liệu lá nhôm cấp thực phẩm phổ biến nhất, được sử dụng cho hộp đựng thức ăn, khay đựng bánh trứng, lá nướng, v.v. Nó có hiệu suất dập tốt và chống ăn mòn.
8021: Khả năng vẽ sâu tuyệt vời, thường được sử dụng trong nắp sữa chua, bao bì dược phẩm, v.v.
8079: dùng làm lá bao bì mềm (ví dụ: túi kẹo, túi sữa bột), đặc tính cản nhiệt và hàn nhiệt vượt trội
Các sản phẩm
Liên kết nhanh
Liên hệ với chúng tôi