Tấm nhôm ép cho bọt PU
Bạn đang ở đây: Trang chủ » Các sản phẩm » Lá nhôm tổng hợp » Tấm nhôm ép cho xốp PU

đang tải

Chia sẻ tới:
nút chia sẻ facebook
nút chia sẻ twitter
nút chia sẻ dòng
nút chia sẻ wechat
nút chia sẻ Linkedin
nút chia sẻ Pinterest
nút chia sẻ whatsapp
chia sẻ nút chia sẻ này

Tấm nhôm ép cho bọt PU

Lá nhôm cho xốp PU là vật liệu đóng gói/cán chuyên dụng được thiết kế để liên kết với bọt Polyurethane (PU), đóng vai trò như lớp bảo vệ, cách nhiệt và tăng cường cấu trúc. Được làm từ nhôm có độ tinh khiết cao (độ tinh khiết trên 99,4%) thông qua quá trình cán chính xác, nó có thước đo mỏng, độ linh hoạt cao và độ bám dính tuyệt vời với ma trận bọt PU. Giấy bạc hoạt động như một rào cản chống lại độ ẩm, không khí và các chất gây ô nhiễm đồng thời tăng cường khả năng cách nhiệt, độ ổn định cơ học và độ bền của bọt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xây dựng, điện lạnh, vận tải và công nghiệp trong đó đặc tính cách nhiệt và đệm của bọt PU được kết hợp với chức năng rào cản của lá nhôm.
  • Lá nhôm cho bọt PU

  • Đào kim loại

Tình trạng sẵn có:
Số lượng:

Lá nhôm làm xốp PU (Foil nhôm nhiều lớp xốp PU)

1. Tổng quan về sản phẩm

Lá nhôm được thiết kế đặc biệt cho xốp PU đại diện cho một dạng vật liệu đóng gói và cán màng chuyên dụng cao. Mục đích chính của nó là hình thành liên kết mạnh mẽ với bọt Polyurethane (PU), từ đó hoàn thành nhiều vai trò quan trọng như lớp bảo vệ, cách nhiệt và tăng cường cấu trúc.

Lá nhôm này được chế tạo từ nhôm có độ tinh khiết cao, với độ tinh khiết tối thiểu là 99,4%. Quá trình sản xuất bao gồm việc cán chính xác, mang lại cho nó một số đặc điểm đặc biệt. Thứ nhất, nó có thước đo mỏng, cho phép dễ dàng xử lý và tích hợp trong nhiều ứng dụng khác nhau. Thứ hai, nó thể hiện tính linh hoạt cao, cho phép nó phù hợp với các hình dạng và đường viền khác nhau. Thứ ba, nó thể hiện độ bám dính tuyệt vời với ma trận bọt PU, đảm bảo liên kết an toàn và lâu dài.

Về mặt chức năng, giấy bạc đóng vai trò như một rào cản hiệu quả. Nó bảo vệ bọt PU khỏi độ ẩm, ngăn chặn sự hấp thụ nước có khả năng làm giảm hiệu suất của bọt. Nó cũng chặn không khí, điều này rất quan trọng để duy trì đặc tính cách nhiệt của bọt. Ngoài ra, nó giúp loại bỏ các chất gây ô nhiễm, bảo vệ tính toàn vẹn của bọt. Đồng thời khi kết hợp với mút PU giúp tăng cường đáng kể khả năng cách nhiệt của mút, giúp giữ nhiệt hoặc giữ lạnh hiệu quả hơn. Nó cũng cải thiện độ ổn định cơ học của bọt, giảm nguy cơ biến dạng khi bị căng thẳng và tăng độ bền tổng thể, kéo dài tuổi thọ của nó.

Lá nhôm chuyên dụng cho bọt PU này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Trong xây dựng, nó được sử dụng trong tường, mái và sàn cách nhiệt, nơi sự kết hợp giữa chức năng cách nhiệt của bọt PU và chức năng rào cản của giấy bạc giúp nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Trong điện lạnh, nó giúp duy trì nhiệt độ thấp bằng cách ngăn chặn sự truyền nhiệt và bảo vệ bọt khỏi độ ẩm. Trong lĩnh vực giao thông vận tải, nó có thể được tìm thấy trong các ứng dụng cách nhiệt và đệm của xe, đảm bảo sự thoải mái cho hành khách và bảo vệ các bộ phận nhạy cảm. Các ứng dụng công nghiệp cũng được hưởng lợi từ vật liệu này, tận dụng các đặc tính kết hợp của bọt PU và lá nhôm cho các quy trình yêu cầu cách nhiệt và bảo vệ.

f1db2db4-cedd-4d7c-9bb2-937083345c1a.png

2. Bảng thông số kỹ thuật

tham số

Đặc điểm kỹ thuật

Phạm vi điển hình

Ghi chú ứng dụng

độ dày

0,012mm, 0,015mm, 0,020mm, 0,030mm

0,008mm - 0,050mm

Lá mỏng hơn (0,008-0,015mm) cho bọt PU dẻo; dày hơn (0,020-0,050mm) cho bọt PU cứng

Độ tinh khiết của nhôm

≥99,4%

99,4% - 99,8%

Độ tinh khiết cao đảm bảo tính linh hoạt và khả năng chống ăn mòn

Lớp hợp kim

1235, 1145

1060, 1100

Loại 1235 được ưa chuộng để cán màng do độ dẻo tối ưu

tính khí

Ồ (Mềm)

Ô, H14

O bình tĩnh cho sự linh hoạt tối đa; H14 cho các ứng dụng xốp PU cứng

Xử lý bề mặt

Thụ động không chứa cromat, sơn PE, sơn lót acrylic

Lớp phủ kết dính thụ động, nóng chảy

Giấy bạc được phủ tăng cường độ bám dính với bọt PU (độ bền bong ≥1,5 N/25 mm)

Độ bền kéo

70 - 120 MPa

60 - 150 MPa

Độ bền cao hơn cho tấm xốp PU kết cấu

Độ giãn dài khi đứt

≥15%

12% - 25%

Đảm bảo tính linh hoạt trong quá trình đúc/lắp đặt xốp

Tốc độ truyền hơi ẩm (MVTR)

≤0,5 g/(m²·24h)

0,1 - 1,0 g/(m²·24h)

Quan trọng đối với rào cản độ ẩm trong các ứng dụng cách nhiệt

Độ dẫn nhiệt

237 W/(m·K)

230 - 240 W/(m·K)

Tăng cường hiệu quả cách nhiệt của bọt PU thêm 10-15%

Chiều rộng

500mm, 1000mm, 1250mm

300mm - 2000mm

Chiều rộng tùy chỉnh có sẵn cho các dây chuyền cán liên tục

Cân nặng

33,6 g/m² (0,012mm), 42 g/m² (0,015mm)

22,4 - 140 g/m²

Nhẹ để tránh ảnh hưởng đến lợi thế trọng lượng của bọt PU

Độ bám dính với bọt PU

≥1,5N/25mm

1,5 - 3,0N/25mm

Đã được thử nghiệm thông qua thử nghiệm bóc vỏ 180° ở 23°C

Chống ăn mòn

Vượt qua thử nghiệm phun muối 48 giờ

48 - 96 giờ

Thích hợp cho các ứng dụng trong nhà/ngoài trời

3. Ưu điểm của sản phẩm

3.1 Hiệu suất rào cản

Khả năng chống ẩm vượt trội : Ngăn chặn sự xâm nhập của hơi nước, ngăn chặn sự xuống cấp của bọt PU (nấm mốc phát triển, làm suy yếu cấu trúc) và kéo dài tuổi thọ sử dụng lên 30-50%

Rào chắn khí & khí : Giảm sự xâm nhập của oxy, làm chậm quá trình oxy hóa bọt PU và bảo toàn đặc tính cách nhiệt theo thời gian

Tấm chắn chất gây ô nhiễm : Bảo vệ bọt khỏi bụi, hóa chất và các chất ô nhiễm môi trường trong môi trường công nghiệp hoặc xây dựng

3.2 Nâng cao chức năng

Tăng cường cách nhiệt : Phản xạ nhiệt bức xạ, bổ sung tính dẫn nhiệt thấp của bọt PU để cải thiện hiệu quả cách nhiệt tổng thể thêm 10-15%

Gia cố cơ học : Tăng độ bền kéo và khả năng chống rách cho bọt PU, ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lắp đặt

Độ ổn định kích thước : Giảm thiểu sự co rút/giãn nở của bọt PU dưới sự thay đổi nhiệt độ (-40°C đến +80°C), duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc

3.3 Lợi ích của việc xử lý và ứng dụng

Độ bám dính tuyệt vời : Xử lý bề mặt (thụ động, phủ) đảm bảo liên kết chắc chắn với bọt PU thông qua cán màng, đúc hoặc liên kết bằng keo

Tính linh hoạt cao : Máy đo mỏng và tính chất mềm cho phép phù hợp với bề mặt xốp PU cong hoặc không đều mà không bị nứt

Chế tạo dễ dàng : Có thể cắt, gấp và ép bằng xốp PU bằng thiết bị tiêu chuẩn, giảm 20-30% thời gian sản xuất

Trọng lượng nhẹ : Trọng lượng tăng thêm không đáng kể (dưới 5% tổng trọng lượng của hỗn hợp lá xốp), duy trì ưu điểm nhẹ của bọt PU

Hiệu quả về chi phí : Chi phí vật liệu thấp kết hợp với tuổi thọ dài mang lại tỷ lệ hiệu suất trên chi phí cao

3.4 Môi trường & An toàn

Thụ động không chứa Chromate : Tuân thủ các tiêu chuẩn RoHS và REACH, đảm bảo an toàn môi trường

Không độc hại : Chất liệu nhôm trơ không phản ứng với bọt PU hoặc giải phóng các chất có hại, thích hợp khi tiếp xúc với thực phẩm (ví dụ: kho lạnh)

4. Ứng dụng hạ nguồn

4.1 Thi công & Cách nhiệt công trình

Tấm xốp PU cứng : Tấm cách nhiệt nhiều lớp cho tường ngoài, tấm cách nhiệt mái và vách ngăn cho các tòa nhà dân cư và thương mại

Cách nhiệt đường ống : Bọc xung quanh ống dẫn HVAC, ống nước và đường ống công nghiệp để tăng cường cách nhiệt và chống ẩm

Xịt xốp cách nhiệt : Được sử dụng làm vật liệu ốp cho bọt PU phun phun ở gác mái, tầng hầm và các hốc tường

4.2 Dây chuyền làm lạnh & lạnh

Tủ lạnh/Tủ đông : Được dán nhiều lớp lót xốp PU và cửa cách nhiệt để nâng cao hiệu quả làm mát và chống ẩm

Kho lạnh : Liên kết với tấm xốp PU cho tường, trần và sàn, duy trì nhiệt độ thấp ổn định

Vận chuyển hàng lạnh : Dùng trong xe đầu kéo, container vận chuyển, toa tàu để cách nhiệt lõi xốp PU, bảo quản hàng hóa dễ hư hỏng

4.3 Nội thất & Bộ đồ giường

Nệm & Đệm Sofa : Được ép nhiều lớp thành bọt PU dẻo để chống ẩm và hỗ trợ cấu trúc, kéo dài tuổi thọ sản phẩm

Lớp bọc nội thất : Được sử dụng làm lớp lót cho lớp đệm xốp PU trên ghế, ghế sofa và nội thất văn phòng để ngăn chặn sự xuống cấp của bọt

4.4 Ứng dụng công nghiệp và đặc biệt

Cách nhiệt ô tô : Liên kết với bọt PU để cách nhiệt nội thất ô tô (tấm bảng điều khiển, tấm cửa, tấm lót mái) để giảm tiếng ồn và cải thiện sự thoải mái về nhiệt

Vật liệu đóng gói : Được ép thành bọt PU để đóng gói bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ (đồ điện tử, thủy tinh) – kết hợp lớp đệm và lớp chống ẩm

Cách nhiệt hàng hải : Được sử dụng trong thân tàu và nội thất để cách nhiệt bọt PU, chống ăn mòn nước mặn và độ ẩm

5. Quy trình sản xuất

5.1 Chuẩn bị nguyên liệu thô

Lựa chọn phôi nhôm : Các thỏi nhôm có độ tinh khiết cao (độ tinh khiết trên 99,4%) được nấu chảy và đúc thành cuộn nhôm (độ dày: 6-8mm)

Chuẩn bị phôi giấy bạc : Cuộn dây được kiểm tra các khuyết tật bề mặt, thành phần hóa học và độ chính xác về kích thước

5.2 Quá trình cán

Cán nóng : Nhôm cuộn được cán nóng để giảm độ dày xuống còn 2-3mm (cỡ trung bình)

Cán nguội : Cán nguội nhiều lần (nhiệt độ phòng) làm giảm độ dày đến thước đo mục tiêu (0,008-0,050mm), đảm bảo độ dày đồng đều và bề mặt nhẵn

: Lá cán nguội được ủ trong lò liên tục (300-400°C) để đạt được nhiệt độ O (mềm), tăng cường tính linh hoạt và độ dẻo

5.3 Xử lý bề mặt

Làm sạch & tẩy dầu mỡ : Giấy bạc được làm sạch bằng dung dịch kiềm để loại bỏ dầu và chất gây ô nhiễm, sau đó rửa sạch bằng nước khử ion

Thụ động hóa : Xử lý thụ động không chứa cromat tạo thành một lớp bảo vệ mỏng, cải thiện khả năng chống ăn mòn và bám dính

Lớp phủ (Tùy chọn) : Lớp phủ dính PE, acrylic hoặc nóng chảy được áp dụng thông qua lớp phủ con lăn để tăng cường liên kết với bọt PU (độ dày lớp phủ: 3-5μm)

Sấy khô : Giấy bạc tráng được sấy khô trong lò (80-100°C) để loại bỏ độ ẩm và xử lý lớp phủ

5.4 Rạch & Cắt

Rạch : Các cuộn giấy bạc liên tục được rạch theo chiều rộng quy định (300-2000mm) bằng máy rạch chính xác

Cắt tỉa : Cắt cạnh đảm bảo chiều rộng đồng đều và loại bỏ các vệt

5.5 Kiểm soát chất lượng và đóng gói

Kiểm tra độ dày : Máy đo tự động kiểm tra độ đồng đều của độ dày (dung sai: ± 0,001mm)

Kiểm tra độ bám dính : Kiểm tra độ bong tróc 180° để xác minh độ bền liên kết của bọt PU

Kiểm tra rào cản : Kiểm tra MVTR và tốc độ truyền khí đảm bảo hiệu suất của rào cản

Kiểm tra bề mặt : Kiểm tra trực quan và tự động các vết trầy xước, lỗ kim hoặc khuyết tật lớp phủ

Đóng gói : Cuộn giấy bạc được bọc trong màng PE chống ẩm, đặt trên pallet gỗ và dán nhãn quy cách sản phẩm; bảo quản trong kho khô ráo (nhiệt độ: 15-30°C, độ ẩm: ≤60%)

Nếu bạn có nhu cầu về sản phẩm cuộn/tấm nhôm, vui lòng liên hệ với chúng tôi để thảo luận thêm.

Biểu ngữ - 1.jpg

Công ty TNHH vật liệu kim loại Thường Châu Định Cảng

www.cnchangsong.com    

www.prepaintaluminium.com

E-mail: robert@cnchangsong.com

Điện thoại: 0086 159 6120 6328 (whatsapp & wechat)

Trước: 
Kế tiếp: 

Danh mục sản phẩm

Tham khảo ý kiến ​​​​của chúng tôi để có được giải pháp nhôm tùy chỉnh của bạn

Chúng tôi giúp bạn tránh những cạm bẫy trong việc cung cấp chất lượng và giá trị nhu cầu nhôm của bạn, đúng thời gian và phù hợp với ngân sách.

Các sản phẩm

Ứng dụng

Liên kết nhanh

Theo dõi chúng tôi

Liên hệ với chúng tôi

    joey@cnchangsong.com
    +86- 18602595888
   Tòa nhà 2, Zhixing Business Plaza, Số 25 Phố Bắc, Quận Zhonglou, Thành phố Thường Châu, Tỉnh Giang Tô, Trung Quốc
    Đường Triều Dương, khu phát triển kinh tế Konggang, Lianshui, thành phố Hoài An, Giang Tô, Trung Quốc
© BẢN QUYỀN CÔNG 2026 TY TNHH VẬT LIỆU KIM LOẠI CHANGZHOU DINGANG. TẤT CẢ QUYỀN ĐƯỢC ĐẢM BẢO.