MỘT
Đây là bản dịch tiếng Anh rõ ràng và chính xác về mặt kỹ thuật cho văn bản của bạn, sử dụng thuật ngữ hợp kim nhôm tiêu chuẩn thường thấy trong ngữ cảnh GB / ASTM / EN:
Tính chất (còn được gọi là điều kiện xử lý) của hợp kim nhôm 1050 bao gồm nhiều loại, chủ yếu bao gồm tính chất ủ và tính chất làm cứng, có thể được phân loại như sau:
Nhiệt độ ủ (O Temper)
Vật liệu được ủ hoàn toàn để loại bỏ ứng suất dư và làm mềm cấu trúc vi mô.
Phạm vi nhiệt độ ủ thông thường là 350–430 °C, tiếp theo là giữ nhiệt và làm nguội lò.
Tính chất này phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ dẻo cao và khả năng tạo hình tuyệt vời, chẳng hạn như các thao tác vẽ sâu và tạo hình phức tạp.
Nhiệt độ cứng (H Nhiệt độ)
Độ bền được tăng cường thông qua cán nguội, kéo nguội hoặc các quy trình gia công nguội khác, dẫn đến độ bền kéo tăng đáng kể kèm theo giảm độ dẻo.
Những nhiệt độ phụ phổ biến bao gồm:
H12/H14/H16/H18
Tương ứng với mức độ biến dạng nguội tăng dần, cường độ tăng dần và độ dẻo giảm dần.
H22/H24/H26/H28
Thích hợp cho các yêu cầu về cường độ vừa phải, có lượng biến dạng tương đối lớn.
H32/H34/H36/H38
Thể hiện mức độ gia công nguội cao, mang lại độ bền cao nhất nhưng độ giãn dài thấp.
Nhiệt độ khác
Một số nguồn đề cập đến nhiệt độ được xử lý nhiệt dòng T (chẳng hạn như T351 và T651). Tuy nhiên, hợp kim nhôm 1050 chủ yếu được cung cấp ở dạng ủ và tôi cứng, vì việc tăng cường xử lý nhiệt đối với hợp kim này rất hạn chế.
Trong các ứng dụng thực tế, việc lựa chọn nhiệt độ phải dựa trên quy trình sản xuất và yêu cầu về hiệu suất.
Ví dụ, nhiệt độ O thường được sử dụng để vẽ sâu và tạo hình, trong khi nhiệt độ H được chọn cho các thành phần yêu cầu cường độ cao hơn.