Cách chọn cuộn nhôm sơn sẵn bằng lớp phủ bề mặt
Bạn đang ở đây: Trang chủ » Blog » Cách chọn cuộn nhôm sơn sẵn bằng lớp phủ bề mặt

Cách chọn cuộn nhôm sơn sẵn bằng lớp phủ bề mặt

Lượt xem: 0     Tác giả: Sherry Thời gian xuất bản: 28-03-2025 Nguồn gốc: Địa điểm

nút chia sẻ facebook
nút chia sẻ twitter
nút chia sẻ dòng
nút chia sẻ wechat
nút chia sẻ Linkedin
nút chia sẻ Pinterest
nút chia sẻ whatsapp
chia sẻ nút chia sẻ này

Trong lĩnh vực xây dựng, bao bì, đồ gia dụng…, chất lượng của cuộn nhôm mạ màu (nhôm màu) ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và công năng sử dụng của sản phẩm. Trước các loại sản phẩm trên thị trường, làm thế nào để nhanh chóng xác định được ưu nhược điểm của nó? Bài viết này thông qua các bài kiểm tra độ dày lớp phủ, kiểm tra khả năng chống phun muối, đánh giá độ bám dính của ba nét, giúp bạn khóa chính xác nhôm màu chất lượng cao.  


Thứ nhất: độ dày lớp phủ - chất lượng của 'dây cứu sinh'


1. Tại sao độ dày lại là chìa khóa?

 

- Hiệu suất bảo vệ: độ dày lớp phủ quyết định khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu thời tiết. Ví dụ, lớp phủ fluorocarbon để sử dụng trong tòa nhà cần phải ≥25μm để chịu được 20 năm lão hóa do tia cực tím.  

- Kiểm soát chi phí: lớp phủ quá mỏng dễ bong tróc, tăng chi phí bảo trì; quá dày gây lãng phí nguyên liệu, đẩy giá lên cao.  



2. Làm thế nào để kiểm tra?  


- Phương pháp kiểm tra không phá hủy: Sử dụng máy đo độ dày điện từ (ví dụ ElektroPhysik của Đức) có độ chính xác ±1μm để quét nhanh bề mặt cuộn nhôm. - Kiểm tra độ phá hủy: Sau khi cắt mẫu, dùng dung môi lau sạch lớp sơn bề mặt, trừ trước và sau để lấy độ dày lớp phủ.



3. Tài liệu tham khảo tiêu chuẩn ngành


Kịch bản ứng dụng

Loại lớp phủ

Yêu cầu độ dày (μm)

Cơ sở tiêu chuẩn

Bức tường rèm tòa nhà cao tầng

Fluorocarbon (PVDF)

≥25

ASTM B490

Bảng điều khiển thiết bị gia dụng

Polyester (PE) 

≥15

GB/T 12754

Bao bì thực phẩm

Nhựa Epoxy

≥10

FDA 21 CFR 175.300



Sự khác biệt giữa PE và PVDF



1. Chống chịu thời tiết


PVDF:

Tỷ lệ hấp thụ tia cực tím <1%, có thể chống lão hóa ngoài trời trong hơn 20 năm.

Thử nghiệm phun muối ≥ 1000 giờ (tiêu chuẩn ASTM B117).

THỂ DỤC:

Nhạy cảm với tia cực tím, ố vàng và phấn hóa sau 5 năm.

Thử nghiệm khả năng chống phun muối thường là 300-500 giờ, sản phẩm chất lượng có thể đạt tới 800 giờ. 2.


2. Kháng hóa chất


PVDF:

Chống ăn mòn axit (như axit sulfuric), ăn mòn kiềm (như natri hydroxit), phạm vi dung sai pH 1-13.

Kháng dung môi mạnh, không hòa tan trong dung môi hữu cơ như axeton, toluene.

THỂ DỤC:

Chịu được axit yếu và kiềm, nhưng dễ bị thủy phân bởi axit mạnh (như axit clohydric) hoặc kiềm mạnh.

Dễ dàng hòa tan bằng xylene, methyl ethyl ketone và các dung môi khác.


3. Tính chất cơ học


độ bám dính:

PVDF: Kiểm tra vết xước thường là 0-1 (ASTM D3359), cần được xử lý trước bằng phương pháp thụ động không có crom/crom.

PE: Độ bám dính lên tới 0-2 nhưng dễ bong tróc dưới nhiệt độ và độ ẩm cao.

Tính linh hoạt:

PVDF: độ giãn dài ≥ 30%, thích hợp cho việc uốn cong (ví dụ như gấp veneer nhôm).

PE: độ giãn dài khoảng 15-20%, góc uốn quá lớn và dễ bị nứt.


Bước thứ hai: Thử nghiệm khả năng chống phun muối - Khả năng thích ứng với môi trường Cuộc thử nghiệm 'Thử nghiệm Litmus '


1. Nguyên tắc kiểm tra

Mô phỏng môi trường có độ ẩm cao và độ mặn cao ven biển, cho các mẫu nhôm màu vào hộp phun dung dịch natri clorua 5% và đánh giá khả năng chống ăn mòn theo thời gian rỉ sét hoặc phồng rộp.  


2. Các chỉ số chính

- Lớp phủ Fluorocarbon: ≥1000 giờ không phồng rộp, bong tróc (theo tiêu chuẩn AAMA 605.2).  

- Lớp phủ polyester: ≥500 giờ được coi là đạt yêu cầu, sản phẩm chất lượng có thể đạt từ 800 giờ trở lên.  


Thứ ba, bước thứ ba: kiểm tra độ bám dính - 'độ bám dính' của lớp phủ và chất nền


1. phương pháp thử

- Phương pháp lưới (ASTM D3359): Dùng dao cạo trên bề mặt lớp phủ có lưới vuông 100 1mm × 1mm, dán băng dính sau khi bong tróc, quan sát lớp phủ Quan sát tỷ lệ bong tróc lớp phủ.  

- Phân loại: Loại 0 là tốt nhất (không bong tróc), Loại 5 là kém nhất (>65% bong tróc).  


2. Yếu tố ảnh hưởng

- Quá trình tiền xử lý: việc tẩy dầu mỡ, thụ động crom/không crom có ​​triệt để hay không đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám dính.  

- Nhiệt độ đóng rắn: Không đáp ứng yêu cầu quy trình (ví dụ lớp phủ fluorocarbon cần nung ở nhiệt độ 230°C trở lên) sẽ dẫn đến giảm độ bám dính của lớp phủ.  


Câu hỏi thường gặp


Câu 1: Nhôm màu có hàn được không?


Trả lời: Trước tiên, bạn cần loại bỏ lớp phủ của vùng hàn, nếu không nhiệt độ cao sẽ giải phóng khí độc (chẳng hạn như florua).


Câu 2: Làm thế nào để làm sạch bề mặt nhôm màu?


Trả lời: Sử dụng chất tẩy rửa trung tính (ví dụ Mr. Mighty) + vải mềm, tránh axit (ví dụ giấm) hoặc chất mài mòn làm trầy xước lớp phủ.


Câu 3: Tại sao lại có sự chênh lệch giá lớn?


Trả lời: Lớp phủ fluorocarbon cao cấp (như nhãn hiệu KCC của Nhật Bản) có giá cao gấp 3-5 lần so với lớp phủ polyester thông thường, nhưng tuổi thọ cao hơn 2-3 lần.


Liên hệ với chúng tôi

Tham khảo ý kiến ​​​​của chúng tôi để có được giải pháp nhôm tùy chỉnh của bạn

Chúng tôi giúp bạn tránh những cạm bẫy trong việc cung cấp chất lượng và giá trị nhu cầu nhôm của bạn, đúng thời gian và phù hợp với ngân sách.

Các sản phẩm

Ứng dụng

Liên kết nhanh

Theo dõi chúng tôi

Liên hệ với chúng tôi

    joey@cnchangsong.com
    +86- 18602595888
   Tòa nhà 2, Zhixing Business Plaza, Số 25 Phố Bắc, Quận Zhonglou, Thành phố Thường Châu, Tỉnh Giang Tô, Trung Quốc
    Đường Triều Dương, khu phát triển kinh tế Konggang, Lianshui, thành phố Hoài An, Giang Tô, Trung Quốc
© BẢN QUYỀN CÔNG 2026 TY TNHH VẬT LIỆU KIM LOẠI CHANGZHOU DINGANG. TẤT CẢ QUYỀN ĐƯỢC ĐẢM BẢO.