Lượt xem: 0 Tác giả: Sherry Thời gian xuất bản: 28-03-2025 Nguồn gốc: Địa điểm
Trong lĩnh vực xây dựng, bao bì, đồ gia dụng…, chất lượng của cuộn nhôm mạ màu (nhôm màu) ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và công năng sử dụng của sản phẩm. Trước các loại sản phẩm trên thị trường, làm thế nào để nhanh chóng xác định được ưu nhược điểm của nó? Bài viết này thông qua các bài kiểm tra độ dày lớp phủ, kiểm tra khả năng chống phun muối, đánh giá độ bám dính của ba nét, giúp bạn khóa chính xác nhôm màu chất lượng cao.
- Hiệu suất bảo vệ: độ dày lớp phủ quyết định khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu thời tiết. Ví dụ, lớp phủ fluorocarbon để sử dụng trong tòa nhà cần phải ≥25μm để chịu được 20 năm lão hóa do tia cực tím.
- Kiểm soát chi phí: lớp phủ quá mỏng dễ bong tróc, tăng chi phí bảo trì; quá dày gây lãng phí nguyên liệu, đẩy giá lên cao.
- Phương pháp kiểm tra không phá hủy: Sử dụng máy đo độ dày điện từ (ví dụ ElektroPhysik của Đức) có độ chính xác ±1μm để quét nhanh bề mặt cuộn nhôm. - Kiểm tra độ phá hủy: Sau khi cắt mẫu, dùng dung môi lau sạch lớp sơn bề mặt, trừ trước và sau để lấy độ dày lớp phủ.
Kịch bản ứng dụng |
Loại lớp phủ |
Yêu cầu độ dày (μm) |
Cơ sở tiêu chuẩn |
Bức tường rèm tòa nhà cao tầng |
Fluorocarbon (PVDF) |
≥25 |
ASTM B490 |
Bảng điều khiển thiết bị gia dụng |
Polyester (PE) |
≥15 |
GB/T 12754 |
Bao bì thực phẩm |
Nhựa Epoxy |
≥10 |
FDA 21 CFR 175.300 |
Tỷ lệ hấp thụ tia cực tím <1%, có thể chống lão hóa ngoài trời trong hơn 20 năm.
Thử nghiệm phun muối ≥ 1000 giờ (tiêu chuẩn ASTM B117).
Nhạy cảm với tia cực tím, ố vàng và phấn hóa sau 5 năm.
Thử nghiệm khả năng chống phun muối thường là 300-500 giờ, sản phẩm chất lượng có thể đạt tới 800 giờ. 2.
Chống ăn mòn axit (như axit sulfuric), ăn mòn kiềm (như natri hydroxit), phạm vi dung sai pH 1-13.
Kháng dung môi mạnh, không hòa tan trong dung môi hữu cơ như axeton, toluene.
Chịu được axit yếu và kiềm, nhưng dễ bị thủy phân bởi axit mạnh (như axit clohydric) hoặc kiềm mạnh.
Dễ dàng hòa tan bằng xylene, methyl ethyl ketone và các dung môi khác.
PVDF: Kiểm tra vết xước thường là 0-1 (ASTM D3359), cần được xử lý trước bằng phương pháp thụ động không có crom/crom.
PE: Độ bám dính lên tới 0-2 nhưng dễ bong tróc dưới nhiệt độ và độ ẩm cao.
PVDF: độ giãn dài ≥ 30%, thích hợp cho việc uốn cong (ví dụ như gấp veneer nhôm).
PE: độ giãn dài khoảng 15-20%, góc uốn quá lớn và dễ bị nứt.
Mô phỏng môi trường có độ ẩm cao và độ mặn cao ven biển, cho các mẫu nhôm màu vào hộp phun dung dịch natri clorua 5% và đánh giá khả năng chống ăn mòn theo thời gian rỉ sét hoặc phồng rộp.
- Lớp phủ Fluorocarbon: ≥1000 giờ không phồng rộp, bong tróc (theo tiêu chuẩn AAMA 605.2).
- Lớp phủ polyester: ≥500 giờ được coi là đạt yêu cầu, sản phẩm chất lượng có thể đạt từ 800 giờ trở lên.
- Phương pháp lưới (ASTM D3359): Dùng dao cạo trên bề mặt lớp phủ có lưới vuông 100 1mm × 1mm, dán băng dính sau khi bong tróc, quan sát lớp phủ Quan sát tỷ lệ bong tróc lớp phủ.
- Phân loại: Loại 0 là tốt nhất (không bong tróc), Loại 5 là kém nhất (>65% bong tróc).
- Quá trình tiền xử lý: việc tẩy dầu mỡ, thụ động crom/không crom có triệt để hay không đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám dính.
- Nhiệt độ đóng rắn: Không đáp ứng yêu cầu quy trình (ví dụ lớp phủ fluorocarbon cần nung ở nhiệt độ 230°C trở lên) sẽ dẫn đến giảm độ bám dính của lớp phủ.
Trả lời: Trước tiên, bạn cần loại bỏ lớp phủ của vùng hàn, nếu không nhiệt độ cao sẽ giải phóng khí độc (chẳng hạn như florua).
Trả lời: Sử dụng chất tẩy rửa trung tính (ví dụ Mr. Mighty) + vải mềm, tránh axit (ví dụ giấm) hoặc chất mài mòn làm trầy xước lớp phủ.
Trả lời: Lớp phủ fluorocarbon cao cấp (như nhãn hiệu KCC của Nhật Bản) có giá cao gấp 3-5 lần so với lớp phủ polyester thông thường, nhưng tuổi thọ cao hơn 2-3 lần.
Các sản phẩm
Liên kết nhanh
Liên hệ với chúng tôi